Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Rwanda (RWA)

Flag RWA
SốGiảiCập nhật
12020 Rwanda Open 6 ngày 10 giờ
21st Qualifier games - Chess Olympiad 2020 Open Section 21 ngày 8 giờ
32019 National Championship_Open Section 48 ngày 10 giờ
42019 National Championship_Women Section 48 ngày 10 giờ
52019 National Championship - Open Section 52 ngày 17 giờ
62019 National Youth Championship - U18 Section 84 ngày 12 giờ
72019 National Youth Championship - U12 Section 84 ngày 12 giờ
82019 National Youth Championship - U15 Section 84 ngày 15 giờ
9Rwanda Open Rapid 2019 98 ngày 6 giờ
10ALU Rapid Chess 2019 100 ngày 9 giờ
11ALU-Chess Tournament/Rapid 2019 100 ngày 13 giờ
12LNDC Chess Tournament, 1st edition 147 ngày 5 giờ
13Genocide Memorial Chess Tournament 2019 250 ngày 9 giờ
14GMCT 2019 U_1700 252 ngày 7 giờ
15KNight Club Chess Open 265 ngày 17 giờ
16ARPST Chess Tournament 2019, 2nd Edition 294 ngày 16 giờ
17Interschool Chess Tournament 2019 - 2nd Edition 343 ngày 10 giờ
18Rwanda Chess Open 2019 374 ngày 18 giờ
19National Championship 2018-Open Section 420 ngày 11 giờ
20National Championship 2018-LADIES 420 ngày 14 giờ
21National Youth Championship 2018 _ U18 434 ngày 9 giờ
22National Youth Championship 2018 _ U12 434 ngày 9 giờ
23National Youth Championship 2018 _ U15 434 ngày 9 giờ
24BLITZ TOURNAMENT 2018 RW 455 ngày 9 giờ
25Rapid Tournament 2018 RWA 455 ngày 14 giờ
26UMUGANURA BLITZ 560 ngày 8 giờ
27UMUGANURA 2018 RAPID Challenge 560 ngày 9 giờ
28Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - International Section 616 ngày 8 giờ
29Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - Open Section 616 ngày 8 giờ
30ARPST Rapid 2018 659 ngày 8 giờ
31Easter Open Chess Classic 2018 organized by MiniChess Rwanda 686 ngày 8 giờ
32Olympiad Qualifiers-Finals Open 707 ngày 11 giờ
33Olympiad Qualifiers_Ladies 707 ngày 15 giờ
341st InterSchool Chess Tournament 2018 721 ngày 9 giờ
352018 Olympiad Qualifiers Phase 1 763 ngày 7 giờ
362017 National Individual Chess Championship 791 ngày 10 giờ
37National Chess Championship 2017 - Ladies 791 ngày 10 giờ
382017 Youth Championship U-18 805 ngày 11 giờ
39Championship Qualifiers 2017 819 ngày 7 giờ
401st Kigali Chess Classic 819 ngày 9 giờ
41Open Blitz 2017 840 ngày 7 giờ
42Open Rapid Tournament 840 ngày 11 giờ
43KIST CHESS OPEN 2017 875 ngày 13 giờ
44Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - International Section 980 ngày 6 giờ
45Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - Open Section 980 ngày 8 giờ