2020 AuCC Deep Snow JU900

Cập nhật ngày: 11.02.2020 05:12:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: canada chess federation (licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức
Ẩn/ hiện thông tin Hiển thị thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnIn danh sách, Xuất ra Excel (.xls), Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Wang MichaelCAN883On (Newmarket)
2Guo AndrewCAN842On (Newmarket)
3Luo MargaretCAN832On (Aurora)
4Qu VincentCAN799On (Aurora)
5Zheng Ethan HaichuanzhouCAN765On (Keswick)
6Iouriev VlasCAN727Ab (Calgary)
7Luo MilekCAN726On (Aurora)
8Dai Ruicheng (Richard)CAN722On (Markham)
9Wang AdenCAN696On (Richmond Hill)
10Selvarajah KabhilanCAN694On (Richmond Hill)
11Huang TullyCAN676On (Richmond Hill)
12Wang MatthewCAN662On (Newmarket)
13Xu AngieCAN624On (Toronto)
14Onwuka ZikoraCAN596On (Newmarket)
15Liu EnkaiCAN554On (Aurora)
16Yao MikeCAN534On (Richmond Hill)
17Wu MaggieCAN495On (Richmond Hill)
18Chen AlexCAN490On (Aurora)
19Wang LucasCAN424On (Richmond Hill)
20Battouk LoriCAN411On (Aurora)
21Liu JacobCAN402On (Aurora)
22Chen ZizhouCAN390On (Aurora)
23Liu PeggyCAN200
24Zeromskis GusteCAN200
25Malik Kabir Rai.CAN756On (Richmond Hill)